Bí Ẩn Thị Trấn Widows Bay Widows Bay là một thị trấn đảo nhỏ xinh, nằm cách bờ biển New England 40 dặm về phía đại dương, chỉ có thể đến được bằng phà Martha Jane – con tàu rỉ sét nặng mùi dầu diesel và cá tuyết hôm qua, ngay cả thuyền trưởng cũng chẳng thèm chạy chuyến nào nếu sóng cao quá 6 feet. Chẳng có Wi-Fi, sóng điện thoại chỉ lác đác ở đỉnh đồi cao nhất, nếu bạn giơ điện thoại lên và cầu nguyện với một vị thần chẳng màng gì đến cái xó xỉnh này. Tom Loftis làm thị trưởng chủ yếu vì không ai muốn nhận cái ghế này khi bố anh ta đột quỵ chết ngay tại bưu điện duy nhất của thị trấn mười năm trước. Anh 42 tuổi, đeo kính gọng kim loại trượt xuống mũi mỗi khi hồi hộp – mà hầu như lúc nào anh cũng hồi hộp. Anh mang theo một đĩa bánh quy nho nướng của vợ đến mọi cuộc họp hội đồng thị trấn, xin lỗi nếu vô tình giẫm lên ủng của ai, từng khóc nức nở khi lái xe tải đâm phải một con nai bên đường. Người dân địa phương gọi anh là "Tommy Khóc Nhè" khi nghĩ anh không nghe thấy. Họ chẳng tôn trọng anh chút nào. Tại sao chứ? Anh mềm yếu, hèn nhát, chính anh cũng thừa nhận điều đó. Mùa đông năm ngoái, khi mái nhà của ông Halloway già bị bão thổi bay, Tom đề nghị giúp sửa, ông ta phỉnh anh về nhà đi đan áo len, rằng không muốn một "thằng yếu hèn run rẩy" chạm vào ngói nhà mình. Người dân ở đây mê tín đến mức cực đoan, ai cũng tin hòn đảo này bị nguyền rủa. Họ kể chuyện những năm 1840, khi các tàu đánh cá voi ngừng quay về, 40 người phụ nữ trở thành góa phụ chỉ trong một tháng, đứng trên những ban công "đường đi của góa phụ" của những ngôi nhà ván gỗ, chờ chồng không bao giờ trở lại. Họ nói những người phụ nữ ấy chưa bao giờ rời đi. Họ nói khi sương mù kéo đến dày đặc, bạn có thể nghe thấy tiếng họ than khóc, và nếu dám đi xuống vách đá, bạn sẽ thấy bóng họ mặc váy tang đen, nhìn chằm chằm ra đại dương. Tom làm tất cả những điều này vì Leo, con trai 15 tuổi của anh. Leo ghét Widows Bay, nó gọi thị trấn là "nghĩa địa cho những người quên chết". Nó muốn học trung học ở Portland, sống ở nơi có Starbucks, 5G và người ta không hỏi nó có thấy ma không mỗi khi đi dạo trên phố. Tom muốn sửa sang thị trấn để Leo ở lại, nên anh quyết định tận dụng chính cái tiếng "bị nguyền rủa" ấy để làm du lịch – thật mỉa mai vì trước đây anh chưa bao giờ tin những câu chuyện đó. Anh làm tờ rơi với những bức ảnh u tối của vách đá sương mù, bảo tàng đánh cá voi đổ nát, lấy tên chiến dịch quảng bá là Bí Ẩn Thị Trấn Widows Bay – anh thấy cụm từ này trên blog du lịch của một người ba lô Việt Nam từng đến thăm một lần, nghĩ nó nghe bí ẩn và lạ lẫm với khách du lịch đất liền. Anh tổ chức Lễ Hội Sương Mù Widows Bay vào tháng 10: tour thăm ma, cocktail hương sương mù tại quán ăn Sea Glass, móc khóa "bị nguyền rủa" hình những góa phụ nhỏ. Và nó hiệu quả. Thật kỳ diệu, nó hiệu quả. Khách du lịch từ Boston, New York, thậm chí tận D.C. đổ về. Họ thuê nhà nghỉ, mua móc khóa, chụp ảnh sương mù đăng lên mạng xã hội (khi họ lái xe lên đỉnh đồi để bắt sóng). Thị trấn bắt đầu có tiền. Lần đầu tiên trong 20 năm, cửa hàng tạp hóa mở cửa qua 5 giờ chiều. Tom nghĩ cuối cùng anh cũng làm được việc. Leo thậm chí còn mỉm cười một lần, khi nó xin được việc làm tại quán ăn, pha milkshake cho khách du lịch. Nhưng người dân địa phương đã đúng. Những câu chuyện vớ vẩn ấy chẳng hề vô lý. Sau 30 năm yên bình – kể từ lần cuối cùng một cậu bé mất tích năm 1993, Jake, bạn thân của Tom, người mà mọi người đều nói đã bỏ trốn sang California – những điều cũ kỹ bắt đầu xảy ra lại. Đầu tiên, sương mù dày đến mức không tan vào buổi chiều nữa, cứ bao phủ thị trấn như một tấm chăn ướt, dày đến mức bạn không thể nhìn thấy bàn tay mình trước mặt. Sau đó, một du khách tìm thấy một chiếc ủng mục nát trên bãi biển, với một chiếc nhẫn cưới vàng từ thế kỷ 19 vẫn còn trên đó. Rồi, trong Lễ Hội Sương Mù, một cô gái du khách 16 tuổi mất tích khi đang tham gia tour thăm ma, ngay cạnh nghĩa trang đánh cá voi cũ. Họ tìm kiếm ba ngày, chỉ thấy chiếc áo khoác của cô vướng trong rong biển gần vách đá, không thấy dấu vết nào khác. Người dân địa phương ngừng nhìn Tom với ánh mắt khinh thường. Họ nhìn anh với thứ tệ hơn: sự thương hại. Bà Gable già, chủ cửa hàng tạp hóa, nắm chặt cánh tay Tom tại cuộc họp hội đồng thị trấn, móng tay bà ta cắm sâu vào da anh. "Tôi đã bảo anh mà, Tommy," bà nói. "Anh đã chọc giận bóng tối. Giờ nó đang chọc lại anh." Tom đi xuống vách đá đêm đó, và anh nghe thấy: tiếng than khóc, cao vút và mỏng manh, xuyên qua sương mù. Anh thấy một bóng hình, một người phụ nữ mặc váy đen, đứng trên rìa đá, nhìn chằm chằm vào anh. Anh quay người chạy, vấp phải rễ cây, xước đầu gối, khóc như kẻ hèn nhát mà mọi người vẫn nói. Khách du lịch vẫn đang đến, hiện tại. Nhưng sương mù đang dày thêm. Và những góa phụ đang chờ đợi.