Ngày hôm đó bắt đầu chẳng khác gì bao thứ Ba khác ở Hamlin, thị trấn nhỏ nằm giữa những cánh đồng ngô bát ngát của Illinois, cách bờ biển phía Đông cả ngàn dặm. Nắng cuối hè hơi oi, nhưng gió thổi qua những hàng cây sồi già bên đường vẫn mang mùi cỏ cắt và kem vani từ quán ăn của bà Gable. Earl Wetherly đang nằm dưới gầm chiếc xe tải cũ của ông hàng xóm sửa chữa, hai bàn tay dính đầy mỡ máy, vợ anh là Mae vừa trả xong cuốn tiểu thuyết lãng mạn ở thư viện thị trấn, hai đứa con nhỏ Sam và Lila thì đạp xe quanh quảng trường — Sam vừa ngã xe sáng nay nên đầu gối còn dán băng cá nhân, Buster con chó vàng nhà chúng nó chạy theo sủa ỏn oẻ, thỉnh thoảng dừng lại đánh hơi mấy cái vỏ kem rơi trên vỉa hè. Chẳng ai nghĩ rằng chưa đầy hai tiếng nữa, mọi thứ sẽ chẳng còn như trước nữa. Tiếng còi báo động đột ngột rú lên, cái còi sắt cũ kỹ treo trên trụ sở thị trấn chưa hú lần nào kể từ năm 1972, khi bão lớn quét qua. Đầu tiên là tin nhắn trên điện thoại của Mae: một dòng chữ đỏ rực từ hệ thống cảnh báo khẩn cấp liên bang, nói rằng một loạt đầu đạn hạt nhân đã được thả xuống dọc theo bờ biển phía Đông, từ New York đến Florida. Chưa đầy mười phút sau, tin tức tiếp tục lan tới: cụ thể hơn, California cũng bị tấn công, Los Angeles và San Francisco đã bốc cháy. Ở cái thị trấn nhỏ không có đài truyền hình riêng này, tin tức lan đi như cháy rừng qua những cuộc gọi, những tin nhắn, rồi tiếng hò hét của người dân chạy ra đường. Người ta gào thét, đổ xô vào tiệm tạp hóa cướp lấy nước đóng chai, gạo, thuốc men, bà Gable khóa cửa quán ăn quên tắt bếp nên khói từ cái lò nướng thịt bò bay nghi ngút, cảnh sát trưởng Joe phải rút súng bắn chỉ thiên để giữ trật tự, đứa bé đứng góc đường khóc nức nở vì rơi mất cây kem dâu. Ban đầu Hamlin tưởng mình an toàn, nằm sâu trong đất liền, xa các mục tiêu tấn công. Người ta nhốt mình trong nhà, chờ đợi tin tức từ bên ngoài, hy vọng rằng chính phủ sẽ sớm can thiệp. Nhưng ba ngày sau, gió đổi hướng, tro bụi xám xịt bắt đầu rơi xuống, mùi khét lẹt của nhựa đường cháy và cái mùi kim loại lạ lùng mà chẳng ai từng ngửi qua. Người dân bắt đầu đối phó với hậu quả tàn khốc: ho sặc sụa, nôn mửa, tóc rụng từng mảng, da nổi những vết bỏng đỏ ửng — nhiều người bị nhiễm độc phóng xạ. Trạm y tế thị trấn quá tải, bác sĩ duy nhất của thị trấn cũng ngã bệnh, chẳng còn thuốc gì để phát, người ta bắt đầu chết dần chết mòn, đường phố vắng lặng chỉ còn tiếng ho và tiếng chó sủa. Earl nhớ ra cái Chúc thư mà bố anh, cụ Bill, để lại trước khi mất năm ngoái. Cụ Bill từng là lính không quân thời Chiến tranh Lạnh, bao năm nay vẫn chuẩn bị cho cái ngày tận thế hạt nhân này. Chúc thư không chỉ là bản di chúc chia gia tài, mà là cuốn sổ dày cộm ghi chép tỉ mỉ mọi thứ: từ cách niêm phong cửa sổ bằng băng keo chống thấm, đến cách lọc nước bằng than củi, liều lượng i-ốt để uống chống phóng xạ, thậm chí cả danh sách những loại cây dại mọc quanh ruộng ngô có thể ăn được. Cụ giấu nó trong hầm rễ dưới gầm nhà, cái hầm mà Earl từng chế nhạo là "sở thích điên rồ của ông già", suốt mấy năm qua chẳng thèm mở ra lần nào. Gia đình Wetherly vội vã chui xuống hầm rễ, mang theo Buster và ít đồ đạc còn sót lại: mấy gói bánh quy, hai chai nước, cuốn Chúc thư để trên bàn thờ cụ Bill. Theo chỉ dẫn trong Chúc thư, họ bịt kín mọi khe hở bằng băng keo, uống i-ốt mỗi ngày, dùng nước mưa đã lọc để nấu ăn. Bên ngoài, Hamlin dần trở nên vắng lặng hơn: những ngôi nhà đóng kín cửa, thỉnh thoảng mới thấy một bóng người gầy guộc ho sặc sụa đi kiếm đồ ăn, có những đêm họ nghe thấy tiếng gào thét từ phía thị trấn, nhưng chẳng ai dám ra ngoài. Cái Chúc thư cũ nát của cụ Bill như sợi dây cứu sinh duy nhất, giúp họ giữ được mạng sống khi cả thế giới bên ngoài đang sụp đổ, khi những người xung quanh lần lượt ngã xuống vì cái bụi xám chết chóc kia.