Trước đây, tôi vẫn còn nhớ anh ta – người đàn ông gầy gò, ăn mặc sơ sài, luôn ngồi lẽ lẽği ở một góc vỉa hè nhỏ gần chợ. Anh bán mấy món đồ dùng nhựa cũ kỹ, chai lọ, kẹo kéo, thứ gì đó rẻ tiền và tưởng như vô dụng. Anh sống một mình, ít nói, mắt thì dán vào những món đồ nhưng thực chất lại dõi theo dòng người qua lại một cách thờ ơ. Cuộc sống của anh nhàm chán, buông thả, như một chiếc bóng lòi tèo trong nắng. Cho đến ngày ấy, một cơn mưa bất chợt ào ạt, anh vội thu dọn nhưng không kịp, chiếc xe lăn chổng ngửa trên lề, còn anh bị một chiếc xe máy trượt ngã mạnh. Tai nạn đến nhanh và tàn nhẫn. Khi tỉnh lại, anh biết mình đã bị liệt hoàn toàn từ cổ xuống. Không còn đứng lên, không còn ngồi dậy, chỉ còn đúng đôi tay và cái đầu là còn di chuyển được. Bệnh viện, những mối quan hệ rời rạc, tiền bạc eo hẹp… tất cả như chụp xuống người anh một khối băng lạnh. Anh chán ghét sự tồn tại của chính mình. Ngày nào cũng vậy, anh nằm trên chiếc giường đơn sơ trong căn phòng trọ nhỏ, nhìn ra ban công, thấy bầu trời xám xịt và lòng mình cũng vậy – tối tăm, không lối thoát. Thế rồi, một buổi trưa, người phụ nữ lớn tuổi ở tầng dưới – cô hàng xóm hay bán bánh mì buổi sáng – lom khom bưng một bát canh rau lên. Bà bảo: “Có người gửi vegetable từ dưới chợ, nhiều quá, ăn không hết. Mang lên cho anh, nấu với mì cũng được.” Anh lặng lẽ nhận, chẳng nói gì. Nhưng từ hôm ấy, bà cứ thỉnh thoảng lên, có khi là chén canh, có khi là cái bánh, có khi chỉ là một trái ổi nhỏ từ cây trong xóm. Họ chẳng trò chuyện nhiều. Bà nói về cơn đau khớp, về con gái đi làm xa; anh chỉ gật hoặc lắc. Thời gian trôi, anh chợt nhận ra mình bắt đầu đợi tiếng gõ cửa nhẹ nhàng ấy. Một hôm, bà mang theo cả một tấm bảng gỗ nhỏ, trên đó ghi nguồn gốc mấy thứ đồ chơi cũ mà anh từng bán. “Tôi thấy dưới chợ có người nhặt lại, không dùng được nhưng nhớ ra chuyện cũ của anh,” bà nói, giọng trầm ấm. Anh ngước mắt nhìn bảng gỗ, những dòng chữ mờ ố, rồi bỗng nhiên, một chút gì đó lấp ló trong lòng – không phải xót thương, mà là một thứ cảm giác lạ lùng, như được chạm vào một mảnh ký ức còn nguyên vẹn giữa những mảnh vỡ của chính mình. Rồi một ngày nọ, bà nói với anh rằng bà cũng từng là người bán hàng rong. Cũng từng gánh gánh nặng, cũng từng gặp những kẻ xấu bụng, cũng từng nghĩ mình chỉ là hạt cát dưới chân người ta. “ Nhưng mà,” bà nói, mắt nhìn ra xa, “đôi khi, người ta chỉ cần nhìn thấy một cái bóng, một bóng người quen thuộc ở một nơi cũ, thấy mình không cô đơn trong cái nghèo khó, cái tàn phế, cái chán chường ấy – là đã thấy ấm áp rồi.” Anh hiểu ra từ từ. “Gặp được nhau cũng là kho báu,” bà nói, không phải bằng lời trịnh trọng, mà bằng thái độ mỗi lần mang chén canh nóng lên, bằng sự kiên nhẫn ngồi nghe anh thở dài, bằng việc giúp anh lật người mỗi khi đau nhức. Họ không cứu rỗi nhau bằng những điều to lớn. Họ chỉ hiện diện. Chỉ là một điểm tựa nhỏ bé trong biển vô cảm của thế gian. Và thế là, trong căn phòng nhỏ đầy mùi thuốc và bệnh tật, anh tìm thấy một khoảng trời riêng – không phải tự do theo nghĩa cơ thể, mà là sự thanh thản trong tâm trí. Anh bắt đầu viết, bằng cái tay còn cử động được, lên một cuốn sổ tay cũ kỹ. Viết về những người bán hàng rong ngày xưa, về những món đồ linh tinh, về sự chờ đợi một khách hàng tử tế, về nỗi sợ hãi và hy vọng mờ nhạt. Viết về bà, về những bát canh, về cái bảng gỗ. Rồi một ngày, bà bảo sẽ lên thăm con gái ở thành phố khác, có thể sẽ lâu. Lần đầu tiên, anh cảm thấy một khoảng trống. Nhưng khi bà đi, anh không còn cảm thấy tuyệt vọng. Anh ngồi nhìn ra ban công, thấy một đứa trẻ con hàng xóm chạy ngang, thấy mấy bà lụa ngồi nói chuyện phiếm dưới gốc cây. Anh thở một hơi thật sâu. Anh hiểu rằng, “kho báu” ấy không phải là bà, không phải những bát canh. “Kho báu” là cái cách họ đã gặp nhau trong cảnh cùng khốn cùng, là sự gặp gỡ không vụ lợi, là thứ ánh sáng mờ nhạt xuyên qua lớp băng giá của tuyệt vọng. Là biết rằng ngay cả khi mình chỉ còn là một thân xác bất lực, vẫn có thể được nhìn thấy, được nhớ đến, được trao đi một chút gì – một chén canh, một câu chuyện, một sự hiện diện. Anh chưa chắc liệu mình có còn gặp lại bà không. Nhưng anh biết rằng, từ hôm ấy, trong cuộc đời mình đã có một “kho báu” không ai lấy đi được. Là cái day chuyển từ một sự gặp gỡ tưởng như vô nghĩa thành thứ khiến anh còn muốn sống tiếp – không phải bằng đôi chân đã mất, mà bằng trái tim đã một lần chạm vào sự ấm áp từ một người lạ, ở một góc đời tưởng chừng bỏ đi. Và anh nhủ, mai này, khi có cơ hội, anh cũng sẽ mang một bát canh, một món quà nhỏ, đến với một ai đó có lẽ đang ngồi lẽ loi trong góc tối, để tặng họ một chút ánh sáng – và để minh chứng rằng, đôi khi, “Gặp Được Nhau” đúng thật là điều quý giá nhất trong một đời người.