Cuối năm 1814, Chiến tranh năm 1812 giữa Mỹ và Anh bước vào giai đoạn căng thẳng nhất. Sau khi đốt trụ sở Quốc hội và Nhà Trắng ở Washington hồi tháng 8, quân Anh chuyển hướng tấn công New Orleans – hải cảng then chốt kiểm soát toàn bộ thung lũng sông Mississippi, mạch máu giao thương của miền Tây nước Mỹ khi ấy. Tướng Andrew Jackson, người được giao nhiệm vụ phòng thủ thành phố, đứng trước tình cảnh ngặt nghèo: dưới quyền ông chỉ có vỏn vẹn 1.200 người, gồm lính chính quy, dân quân địa phương, lao động da đen tự do và một nhóm nhỏ chiến binh bộ lạc Choctaw, trang bị thiếu thốn, lương thực cũng sắp cạn. Trong khi đó tin báo khẩn cấp từ trạm canh gác ven biển cho biết một hạm đội Anh khổng lồ đang tiến đến: 60 tàu các loại, chở theo 16.000 quân tinh nhuệ do tướng Edward Pakenham – em rể của công tước Wellington, thống soái vừa đánh bại Napoleon ở châu Âu – chỉ huy. Lúc này, một hòn đảo nhỏ nằm cách New Orleans chừng 40 dặm về phía nam, ngay cửa vịnh Barataria, trở thành mấu chốt sống còn đối với cả hai bên. Hòn đảo này nằm giữa hệ thống đầm lầy, kênh rạch chằng chịt dẫn vào thành phố, chỉ có những người sống ở đây mới nắm rõ đường đi nước bước để tàu thuyền có thể lọt qua những bãi cạn, bãi bồi mà không bị mắc cạn. Và đó lại là nơi sinh sống của tên cướp biển khét tiếng cuối cùng: Jean Lafitte. Dù được chính quyền Mỹ gán mác là hải tặc, nhưng trên thực tế Lafitte chưa bao giờ tấn công tàu thuyền Mỹ. Luật bất thành văn của hắn là chỉ nhắm vào tàu Anh, tàu Tây Ban Nha, thậm chí từng trả lại tàu Mỹ bị bắt nhầm kèm chút bồi thường cho thủy thủ đoàn. Nhưng với thống đốc Louisiana William Claiborne, đó chẳng là gì cả. Hắn căm ghét Lafitte vì kẻ này buôn bán hàng hóa lậu, không đóng một đồng thuế nào cho ngân khố, từ cà phê, đường đến vải vóc, đồ gia dụng. Claiborne từng treo thưởng 500 đôla cho ai bắt được Lafitte sống hoặc chết, còn ra lệnh đột kích căn cứ của hắn hồi đầu năm, tịch thu 6 tàu và hàng chục khẩu pháo. Thế nhưng chính vì chẳng phải đóng thuế mà hàng hóa của Lafitte rẻ hơn hẳn hàng chính ngạch, người dân New Orleans – từ tiểu thương, bốc vác cảng đến chủ đồn điền giàu có – đều mến mộ hắn, chẳng ai thèm động đến cái khoản thưởng của thống đốc, ngược lại còn lén lút tiếp tế, báo tin cho đám người của Lafitte mỗi khi có lệnh truy nã. Càng gần đến lúc hai quân đối đầu, Lafitte càng bị giằng xé giữa hai phe. Trái tim hắn thuộc về nước Mỹ – hắn ghét đế quốc Anh, cái đế quốc từng đuổi gia đình hắn rời Pháp trong thời kỳ Cách mạng. Nhưng lúc này, đám đông dân chúng New Orleans vốn vẫn che chở cho hắn suốt bao năm qua lại thúc giục hắn chọn phe có khả năng chiến thắng cao hơn. Phe Anh mang theo lời hứa hậu hĩnh: 30.000 bảng vàng, ân xá cho toàn bộ thủ hạ, chức sĩ quan hải quân nếu hắn dẫn đường cho hạm đội qua đầm lầy tiến vào thành phố. Còn Jackson, dù ghét cay ghét đắng đám hải tặc, cũng đành ngậm ngùi gửi lời mời hợp tác, vì ông biết không còn lựa chọn nào khác. Ngay cả em trai của Lafitte là Pierre cũng khuyên hắn nên cân nhắc bên Anh, vì 16.000 quân chắc chắn sẽ nghiền nát 1.200 người của Jackson. Đêm trước khi quyết định, Lafitte đứng trên bờ biển hòn đảo Barataria, nhìn về phía New Orleans xa xa. Gió mang theo mùi muối và tiếng sóng vỗ, hắn nhớ đến những lời người dân thành phố gửi đến: “Jean, đừng vì lòng tự trọng mà làm hại chúng tôi. Người Anh thắng chắc rồi, cứ nhận tiền của họ, bảo vệ chúng tôi khỏi lính đỏ.” Hắn siết chặt cán dao găm, trái tim hướng về lá cờ sao sọc, nhưng lý trí lại nhắc nhở về số phận của những người đã tin cậy hắn bấy lâu.