Ba Anh Em Lập Dị (Phần 1) Giữa cái sộp của hàng ngàn người đổ về công viên Golden Gate năm 1969, có một bộ ba khiến ai nấy đều phải ngoái lại nhìn. Họ không phải dân chơi trẻ trung bình thường, mà là những kẻ tị nạ, những kẻ chán ghét và muốn phá hủy tất cả những gì họ gọi là “ăn không khí”. Ba anh em, theo đúng nghĩa đen là ba người hàng xóm từ thuở nhỏ, cùng một mái nhà cũ kỹ, cùng một thùng cần sa đặc biệt bọn họ tự gọi là “Lối thoát”, và cả một con mèo nhỏ, lông xám, mắt kim cang, tên là Silit. Họ không còn là thanh niên, mà đã là những người đàn ông gần bốn mươi, với vẻ mệt mỏi nhưng ánh mắt vẫn cháy bùng một ngọn lửa điên rồ mà chính họ cũng không hình dung nổi từ đâu đến. Họ chống đối. Chống đối tất cả. Chống đối chiến tranh Việt Nam bằng cách không tước vũ khí, mà đốt hết sổ gác của trường đại học. Chống đối chính quyền bằng cách viết những bản cáo trạng bằng mực trà và treo lên cây ở trung tâm thành phố. Chống đối cả chính họ, bằng việc hút một loại cần sa kỳ diệu màu xanh lá, không tên, được một gã đầu trọc trong hang động núi Nevada trao đổi lấy một bản chép tay cổ điển. “Lối thoát” không chỉ làm họ say, nó như một lời cầu nguyện bằng ma túy: thế giới này phải đổ, và trước khi đổ, họ phải nhìn thấy rõ từng viên gạch nứt nẻ. Rồi họ quyết định một đêm định mệnh. Trong căn nhà gỗ ở Haight-Ashbury, giữa those đàn organ hỗn độn và tiếng cười khẽ của Silit, họ cùng nhau hút một lần cuối, một liều “Lối thoát” đầy đủ, như thể chính loại cần sa đó cũng biết rằng đã đến lúc phải chấm dứt. Họ ngã xuống như một bộ phim về thời kỳ bị xé. Và rôi, họ ngủ. Một giấc ngủ không có giấc mơ, không có thời gian, chỉ là một khoảng đen sâu thẳm. Họ tỉnh dậy không phải bởi tiếng chuông, mà bởi một cảm giác rất đặc biệt: tiếng động điện tử the thé, mùi khét lẹt của đồ nhựa nóng, và ánh sáng xanh lạnh lẽo rọi thẳng vào mắt. Mở mắt ra, họ thấy mình đang nằm trên một tấm nệm mềm, trong một căn phòng sơn trắng tinh, đầy những màn hình phát sáng. Cửa sổ phía trước không phải là khung cây cổ thụ, mà là những tòa nhà phía xa xa với lớp kính trong vắt phản chiếu một mặt trời vẫn vậy, nhưng kỳ lạ hơn. Họ đã ngủ năm mươi năm. Không phải năm mươi năm như một giấc mơ dài. Là năm mươi năm thực sự. Năm 2019, San Francisco đã lột xác. Những con phố họ từng đi lại với giày da và áo len dày đã thay bằng những tòa nhà thông minh, xe tự lái lướt êm trên đường, và người dân đi lại với những chiếc tai nghe không dây, gương mắt lấp lánh hào quang kỹ thuật số. Họ, ba anh em lập dị, vẫn kề vai nhau, cùng con mèo Silit lòi ra từ sau chiếc quần đã cũ kỹ, vẫn có đôi mắt kim cang không đổi. Tất cả mọi thứ xung quanh đều lạ. Mọi thứ đều vô cùng lạ. Cái “thế giới mới” này không phải là ước mơ giải phóng của họ, mà là một bức tranh phức tạp, tinh vi, và tàn nhẫn hơn họ từng tưởng. Và rồi, một cánh cửa mở. Một người phụ nữ trung niên, mặt hiền lành nhưng đôi mắt có cái gì đó rất tinh tường, bước vào. Phía sau cô ấy là một cậu bé khoảng mười tuổi, tay cầm một thiết bị phát sáng. “Chào các người,” người phụ nữ nói, giọng điệu nhẹ nhàng mà trấn an. “Tôi là Linh. Đây là con trai tôi, Ben. Chúng tôi tìm thấy các người trong căn phòng kín.” Ba anh em nhìn nhau. Silit rít lên một tiếng, đứng dựng lông. Họ chưa hiểu gì cả. Nhưng có một điều họ vẫn biết: người phụ nữ này, với nụ cười hiền hậu và lời chào ân cần, lại mang trong mình một mùi hương rất quen thuộc – mùi của chính loại cần sa “Lối thoát” mà họ đã hút năm 1969. Một mùi hương không thể nào tồn tại được nếu như nó không phải là một phần của ký ức, hay… một phần của sự pha trộn kỳ lạ giữa quá khứ và hiện tại. Họ vừa mở mắt ra sau nửa thế kỷ, lại rơi ngay vào một cuộc phiêu lưu mới, trong một thành phố không còn nhận ra họ, bên cạnh một “gia đình mới” đầy bí ẩn, và với Silit – con mèo có đôi mắt nhìn xuyên thấu – vẫn là người bạn duy nhất không đổi. Cuộc đời sau cái chết tưởng tượng chưa bao giờ kết thúc. Nó chỉ mới bắt đầu, theo một cách hoàn toàn khác, trong một thế giới mà họ từng chống đối, và giờ đây, có thể chính họ đã trở thành những thứ đang được chống đối.