Ba Anh Em Lập Dị (Phần 2) Căn phòng chật chội, tối tăm, chỉ có ánh đèn neon treo ngoài cửa sổ hắt vào những mảng sáng màu cam nhạt, loang lổng trên những bức tường phủ đầy poster cũ kỹ, nước mưa thấm vào từng kẽ, lem nhem những chữ “Make Love Not War” và hình vẽ các bông hoa cải cách. Mùi mốc meo, mùi gỗ ẩm, và một mùi hương xác xơ, quen thuộc đến nghẹt thở – mùi của mười lăm năm sống trong căn hầm này, cùng với mùi khét của thuốc lá và cần sa đã cũ. Họ mở mắt. Không phải một lần, mà là từng người một, với những tiếng rên rỉ khô khốc, như cái máy hỏng hóc được đánh thức. Trên tường, chiếc đồng hồ Catelo đỏ quạch chỉ 3 giờ 7 phút sáng. Ngày? Không có ngày. Chỉ có cái nhịp đều đều của màn trăng mờ phía sau tấm rèm vá víu. Đồng hồ đứng yên. Nó đã đứng yên từ năm 1969. Anh cả, người vẫn còn giữ trên người chiếc áo ca-rô sờn cũ và chiếc mũ Fedora méo mó, dụi mắt. “Đ… đây là đâu?”. Giọng ông ồ ạt, như tiếng cưa gỗ. Thứ gì đó nặng trịch đè lên ngực, không phải là cơn nghiện đã quen thuộc, mà là một thứ rất khác. Sự nhức mỏng. Sự lạc lõng. Anh thứ hai, tay vẫn nhuốm đen vết than, người lò xo bật dậy, nhìn chằm chằm vào chiếc máy tính để bàn xách tay mỏng manh đang nằm trên chiếc bàn gỗ chôn vùi trong đống sách báo. “Cái quái gì vậy? Có phải… thiết bị của tụi FBI không?”. Ông với tay, chạm vào màn hình. Nó sáng lên, một bức ảnh chụp hình ba người họ, trẻ, tóc dài, áo hình chim, đang cười trên bãi biển Stinson. Ảnh được gán nhãn “Thư viện gia đình Nguyễn – San Francisco, 2019”. Căn phòng lạnh. Không phải vì gió từ cửa sổ hỏng. Mà là một thứ lạnh khác, lạnh từ bên trong, từ sự nhận thức đang dần trở nên rõ ràng, tàn nhẫn. Năm 1969. Họ đã hút một thứ. Không phải thường lệ. Thứ đó tên “Tinh Hoa Đất Trời” – một loại cần sa lưu hành trong một nhóm nhỏ như nước mắt, do một gã beard tên là Quánh Quân từng là thợ lành nghề bên Mein bienh. Hắn bảo: “Cái này không để bay, mà để đi. Đi sâu, đi xa, đến nơi mà thời gian không còn ý nghĩa”. Họ đã nghi. Họ đã chống. Chống chiến tranh Việt, chống chính quyền, chống mọi thứ trừu tượng và cụ thể. Và họ đã ngủ. Một giấc ngủ không mộng mạc. Một giấc ngủ đen kịt, sâu như hố sụt. Bây giờ, họ đang thức. Trong một căn phòng không phải của mình. Ở một thành phố không còn nhận ra. San Francisco. Thành phố của họ. Nhưng đã khác. Quá khác. Tiếng leng keng từ chiếc đài cũ trên kệ. Một giọng nói trẻ trung, sôi nổi: “… và ngày mai, Thị trường Chứng khoán Nasdaq tiếp tục phá đỉnh với các hãng công nghệ lớn. Không khí lễ hội đang bao trùm thành phố, chuẩn bị cho Ngày Pride lớn nhất lịch sử. Còn tin nóng, cảnh sát vừa phát hiện một ổ bán cần sa tinh khiết trong khu Tenderloin, thuộc về một băng nhóm mới hình thành có tên ‘Hậu Quả’…” “Hậu Quả?” – Anh thứ hai nhắc lại, như một câu thần chú. “Chúng ta là Hậu Quả đấy”. Tiếng động nhỏ từ góc phòng. Một bóng đen lông xoăn, vàng ối với đôi mắt xanh lục như ngọc bích, nhẹ nhàng bước tới. Mèo. Con mèo của họ. Khi họ ngã gục sau bữa tiệc cần sa quái dị năm 1969, con mèo – họ gọi nó là Mao vì bộ lông giống bác viec nhà thơ – đang nằm cuộn tròn trên chiếc ghế bành. Nó không bao giờ rời. Và giờ đây, nó vẫn ở đó, gầy gò hơn, lưng bạc đi, nhưng đôi mắt vẫn cứng cáp, sắc lẹnh. Nó ngẩng đầu, phả một hơi nóng nhỏ, như một dấu hiệu. “Ta thức. Và các người cũng vậy. Thời gian… đến lúc trả giá.” Họ hiểu. Con mèo không chỉ là vật nuôi. Nó là người đồng hành, là cái bóng của tất cả những gì họ từng chống đối, từng tin tưởng. Nó đã cùng họ chìm vào giấc ngủ, và có thể chính sức mạnh bí ẩn từ sinh vật nhỏ bé ấy đã giúp họ sống sót qua nửa thế kỷ trong trạng thái ngừng trôi. Cánh cửa phòng mở. Một người đàn bà trung niên, mặt mộc, tóc cắt ngắn, đội chiếc khăn trắng, bưng một khay trên có ba tách trà sữa chát. Ông là vợ của người anh hai, nhưng không phải người vợ năm 1969. Đó là một phụ nữ Việt, tên Lan, gặp ông khi ông lang thang, gần như mất trí sau vụ đụng độ ở Công viên Golden Gate vài năm sau khi họ “biến mất”. Bà ta đã đưa ông về nhà, chữa lành bằng thuốc rừng, sự kiên nhẫn và cả những bí kíp nấu ăn khiến ông khám phá ra thế giới vẫn còn mùi vị. Rồi từ một người lang thang, ông trở thành một phần của gia đình ấy, với những đứa con đã lớn, cháu nội, và cả những mối quan hệ phức tạp vì chính quyền Mỹ vẫn ghi nhận ông là “mất tích” từ thời chiến. “Ăn sáng chưa?” – Bà Lan hỏi, giọng mềm mại nhưng không thiếu sự cứng rắn. “Ngon lắm. Bánh mì pate, trứng ốp la, và trà đá. Còn đường thì pha thêm. Các ông… vẫn thích ngọt”. Ba người đàn ông nhìn nhau. Cái nhìn ấy nói hơn ngàn lời. Họ đã sống sót qua cuộc phong trào phản văn hóa, qua những đợt săn lùng, qua chính sự tuyệt vọng của chính mình. Họ đã chống lại một chế độ giờ đây có lẽ đã tan rã. Và giờ đây, họ ở đây, trong một nhà bếp nhỏ, với một người vợ mới (hoặc có thể là vợ cũ của một trong số họ? Gia đình này đã bao bọc họ như thế nào?), với một thành phố mà họ không còn nhận ra. San Francisco hiện đại là một thứ quái dị. Những chiếc xe bus điện lưới điện, những tòa nhà kính phản chiếu bầu trời xám, những bãi biển đông nghẹt người dùng điện thoại thông minh để check-in. Họ vẫn thấy những bông hoa cải cách in trên áo thun, nhưng giờ nó là đồ nền, được bán ở các cửa hàng lưu niệm đắt đỏ. Phong trào chống đối giờ đây được tổ chức qua Instagram, với hashtag và những buổi biểu tình có sự bảo vệ của cảnh sát, nơi mọi người cầm biển bản “Black Lives Matter” hay “No War” và về nhà trước khi trời tối để xem Netflix. “Chúng ta… phải làm gì?” – Anh thứ ba, người từng là nghệ sĩ đường phố, thì thầm, mắt đảo qua bức tường, nơi những bức tranh graffiti của ông đã nhòe nhoẹt, bị che khuất bởi một lớp sơn màu be khác. “Chống lại cái gì? Chính quyền mới? Công ty công nghệ? Chính cái thành phố này đã bán rẻ linh hồn mình?” Con mèo Mao nhảy lên bàn, ngồi bệt xuống cạnh khay trà, liếc nhìn ba người đàn ông. Nó vươn mình, vuốt ve cái chân gãy (một vết thương cũ, từ một trận ẩu đả với bảo vệ công viên năm 1971). Nó không nói. Nhưng trong ánh mắt, họ đọc được một thứ. Sự chống đối không phải là một trận đánh lớn. Nó là sự tồn tại. Là nhớ. Là không đầu hàng trong từng phút giây nhỏ bé, trong cách nấu một nồi canh chua, trong việc dạy đứa cháu nhỏ câu chuyện về những ngày hoa cải, về tiếng guitar, về tình yêu tự do thực sự. “Chúng ta,” – Anh cả nói, giọng trầm, tay nắm chặt tách trà nóng – “chúng ta đã ngủ 50 năm. Và khi ngủ, chúng ta đã tuo trượt khỏi cuộc chiến. Nhưng…” “… Nhưng chúng ta vẫn ở đây,” – Anh thứ hai tiếp lời, liếc nhìn bà Lan đang lấy cốc cho khách khác. “Và gia đình này… nó không phải là kết thúc. Nó là một cuộc bắt đầu khác. Một kiểu chống đối khác.” Anh thứ ba cười, một nụ cười khô, như tiếng reo của cửa cũ. “Vậy chúng ta sẽ chống đối bằng cách sống. Sống cho đúng với kiểu mình. Dù thế giới đã thành ra thế nào. Và… giữ Mao để nhắc nhở chúng ta rằng, thời gian có thể bị đánh cắp, nhưng ký ức, và sự lập dị, là vĩnh cửu.” Bên ngoài, San Francisco rộn rã âm thanh của những chiếc xe len lõi, thùng thư tự động, tiếng cười từ nhà hàng sang trọng, và tiếng xe cộ ầm ầm trên đường cao tốc. Thành phố của những giấc mơ công nghệ và những mảnh đời vô gia cư. Thành phố của Pride Parade và của những người c遮百年 vẫn leo lên ngọn đồi Coit để nhìn xuống, như cách họ từng nhìn. Trong căn phòng nhỏ, bầu không khí quen thuộc nhưng đã khác đi. Có mùi vị mới – vị trà sữa, vị bánh mì nướng, vị của hiện tại. Họ uống trà. Con mèo Mao gối đầu lên đùi anh cả, nó rên ươm, một thứ âm thanh như tiếng động cơ xe cũ. Nó đã chọn. Và ba người đàn ông, sau nửa thế kỷ, cũng đã chọn: không phải là một trận đánh lớn để đổi mới thế giới, mà là một cuộc sống âm thầm, dai dẳng, lập dị, trong chính thành phố đã cố quên đi họ. Một cuộc chống đối diễn ra trong từng bữa cơm, trong từng câu chuyện kể cho đứa cháu, trong sự hiện diện bất nhatri của một con mèo già, và trong sự kiên định giữ lấy cái tôi “lập dị” giữa một thế giới đang vội vàng san sẻ mọi thứ, kể cả chính linh hồn mình. Họ vẫn chưa biết tương lai sẽ ra sao. Nhưng họ biết họ đã dậy. Và lần này, họ dậy trong một thế giới hoàn toàn xa lạ, với một khởi đầu mới, dù có vẻ nhỏ bé. Đó có lẽ đã là cách chống đối tinh tế nhất, và cũng là duy nhất còn lại cho những kẻ từng mơ về một thế giới khác. Họ là Ba Anh Em Lập Dị. Và sau giấc ngủ vạn cổ kỳ, họ lại bước vào cuộc phiêu lưu, lần này không trên những chiếc xe bus phân phối hoa, mà trên những con phố đã không còn tên họ, nhưng vẫn cần người dám… sống khác biệt.