Thời gian như dòng sông chảy, ai cũng mang một quá khứ đóng băng hay bừng cháy trong tim. Hạ Tư Mộ, Quỷ vương bốn tuổi già, thân hình vẫn là một thiếu nữ dịu dàng, đôi mắt ve chai thấu hiểu phàm trần hơn bất kỳ kẻ sống trăm năm nào. Chuyện duy nhất khiến lòng n lay động, là cái chết bất ngờ của cố nhân – vị đạo sĩ đã từng cứu nàng khỏi bóng tối, để lại chỉ một món tín vật mơ hồ, một lời dặn chưa kịp rõ ràng. Rồi nàng gặp Đoàn Tư, tiểu tướng quân trẻ tuổi, trong một khu rừng già lặng lẽ ngoài thành Trường An. Gương mặt ấy, dáng vẻ ấy, đúng là bản sao của người bạn-tri kỷ đã khuất. Nhưng không, điều gì đó sai, trong ánh mắt kia, nơi nụ cười ấy, có một vùng trống trơn lạnh lẽo, một bóng ma trong sáng mà nàng đã từng thấy ở chính mình qua những tấm gương cũ. Hai người lặng lẽ đối mặt, như hai con sóng vô hình đang dò xét ranh giới của nhau. Hạ Tư Mộ, tay vẫn nâng cái thước ngọc nhỏ – Bạch Nhật Đề Đăng – vật tín vật duy nhất, cảm nhận được hơi ấm đã mất từ lâu trên bề mặt lạnh. Đó không chỉ là một món đồ, mà là một dấu vết, một lời thề, một mảnh ký ức đứt đoạn. Nàng mở lời, không bằng lời nói, mà bằng một ánh mắt, một cử chỉ quen thuộc chỉ người kia mới biết. Đoàn Tư chết đứng. Trong cái chết đứng ấy, lớp vỏ ngụy trang mỏng manh vỡ tan. Đôi mắt anh no nê đau đớn, như một hố sâu nuốt chửng ánh sáng. Anh không phải Đoàn Tư. Đoàn Tư thật sự đã chết, hoặc đã trốn chạy, hoặc đã bị đoạn tuyệt. Anh chỉ là một bóng ma mặc lấy áo giáp, giữ lấy tên, mang theo một trái tim đã bị kẻ khác đánh cắp. Quá khứ của anh, như một da thú bị lột ra phơi giữa nắng: những âm mưu trong triều đình, những lựa chọn nhàm chán giữa danh lợi và bản thân, và một lòng hận thù sâu cay, âm ỉ cháy trong căn phòng kín bên trong. Hạ Tư Mộ lắng nghe, lặng lẽ như bóng đêm. Nàng không phán xét. Nàng chỉ nhìn thấy bóng dáng mình trong mắt anh: một sự kiên định phi thường đối với thứ gì đó, dù là chính mình hay một lý tưởng đã mục nát. Sự cô độc của nàng, là cô độc của kẻ bước qua bốn thế kỷ, chứng kiến tất cả những người yêu quý tan thành bụi. Sự kiên định của nàng, là gánh nặng của lời thệ ước còn sót lại, của Bạch Nhật Đề Đăng – một ngọn đèn trắng trong mâm cúng, ánh sáng dẫn đường cho linh hồn, nhưng cũng là ngọn đèn trói buộc kẻ cầm nó vào một thiên nhiệm vụ không tìm thấy lối thoát. Hai kẻ lạ, hai mảnh vỡ từ hai tờ kiến trúc khác nhau, lại tìm thấy điểm tiếp xúc duy nhất trong sự đau khổ. Anh ghét bản thân mình, cô ấy tự cô độc mình. Anh muốn đốt cháy tất cả để giải thoát, cô ấy gồng mình giữ lửa để giữ lấy một tia sáng cuối cùng. Cuộc đối thoại không cần lời. Họ chỉ ngồi bên nhau dưới bóng cây, im lặng như hai pho tượng đá, trong khi thời gian vẫn xoay vần. Một người phàm, xác thịt mong manh, tâm trí chẳng quá trăm năm, lại mang một gánh nặng như quỷ thần. Một ác quỷ, sinh mệnh bốn trăm năm dài, thân hình vĩnh cửu, lại chộp lấy một quá khứ ngắn ngủi như ngọn lửa diêm, để có lẽ, chỉ một lần, được sống như một người phàm, được khao khát, được yêu, được đau, được chết. Họ dùng tình yêu, không phải tình yêu chứa chan, mà là tình yêu-manh-mối-phá-hủy, để chống lại dòng chảy thời gian. Tình yêu ấy là phản kháng. Là thừa nhận. Là nói: "Ta thấy ngươi. Ta thấy quá khứ ngươi. Và ta, với tất cả bóng tối trong tim, vẫn ở đây." Dưới ánh đèn trắng của Bạch Nhật Đề Đăng, phản chiếu một tương lai mờ ảo, không phải là hạnh phúc, mà là sự thức tỉnh đầy đau đớn. Họ không chữa lành cho nhau. Chỉ đơn giản là cho nhau thấy, rằng dù là quỷ hay người, một kẻ lạc bước hay một kẻ cô độc, cũng có thể tìm thấy, trong ánh sáng yếu ớt của một món tín vật và trong bóng tối của một kẻ đồng hành, một chút xíu ấm áp để tồn tại, để không bị dòng thời gian cuốn đi mất hút.