Màn sương giá từ những dãy núi xa ùn lại, phủ kín ngôi làng nhỏ Blackwold như một tấm chăn thô ráp. Đâu chỉ là sương, mà là một sự lạnh lẽo thấu xương, một thứ băng giá không đến từ gió mà từ chính lòng đất đã bị lãng quên. Anne, với ánh mắt luôn tìm kiếm dấu hiệu sự sống ngoài bức tường gỗ mục nát của ngôi nhà, và Morwen, người mẹ chồng với bàn tay đầy vết nhăn và đôi mắt nhìn xuyên thấu mọi bí mật, sống trong một sự cô độc mà họ tự đặt ra. Họ không bị trục xuất theo lệnh làng; họ bị lãng quên, như hai bóng ma trong câu chuyện mà người ta thì thầm bên bếp lửa, về những buổi tối nghe thấy tiếng chuông chùa xa xa vang lên khi trăng lên, và về mùi hương khô héo của cỏ lạ không phải của vùng đất này. Sự trở về của Thomas không phải là một cái kết đẹp, mà là một mở đầu đầy rắc rối. Anh ta trở về với những vết thương chiến tranh chưa lành – cả trên người lẫn trong mắt – và một sự im lặng kỳ lạ về nơi mình đã mất tích. Ngay lập tức, không khí trong làng bị đảo lộn. Những đứa trẻ không còn dám chơi đùa sau bóng tối; lũ cừu liên tục hoảng loạn trong chuồng mà không có nguyên nhân rõ ràng; và trên mặt đất đá cuội, những vết chân lộn xộn dường như từ một bộ chân tay khổng lồ xuất hiện ban đêm, không l解开, chỉ dẫn đến những vùng đất trống bỗng chốc trở nên cực kỳ giá rét, như thể sinh vật đã hút cạn cả hơi ấm từ không khí. Rồi chính hiệp sĩ xuất hiện. Không phải một kỵ sĩ lấp lánh giáp trụng, mà một bóng đen khổng lồ cưỡi một con ngựa không tiếng vó ngựa, áo giáp bạc phủ đầy rêu phong và bùn nhão, dường như đã vùi sâu trong đất mấy thế kỷ. Mặt nạ cổ xưa của hắn không hề được di chuyển, nhưng ánh mắt thao láo từ trong khe hở khiến những kẻ nhìn thấy phải giật mình, bởi trong đó không có chút sinh khí của con người, chỉ còn lại một sự kiên nhẫn đầy khát máu và một sự nhận thức cổ xưa đến đáng sợ. Những cái chết bắt đầu, lặt vặt và kỳ lạ: người đánh cá tìm thấy xác con mèo dính đầy bùn và rễ cây, như thể nó bị thế giới tự nhiên thôn tính; lão chủ quán bị phát hiện trong hành lang nhà mình, mặt úp xuống chiếc bàn gỗ, hai tay vẫn còn nắm chặt một đoạn dây thừng ướt át, với nét mặt hoảng hốt như vừa chứng kiến một sự hình thành ghê gớm. Anne, với sự khám phá từ những bản chép tay cũ kỹ trong tu viện bỏ hoang, từng chút từng chút lần theo những mảnh vỡ. Cô phát hiện ra rằng những cái chết này không ngẫu nhiên, mà tuân theo một khuôn mẫu cổ xưa, một nghi thức lặp lại sau mỗi "lượt sóng" của sương mù đặc biệt. Và tất cả đều dẫn về một cái tên – một yêu quỷ đất đai, một linh hồn bị trói buộc bởi lời thề của một hiệp sĩ đã phản bội lời thề trung thành của mình để chiếm đoạt quyền lực và một mảnh đất linh thiêng – và một gia tộc đã dùng máu của kẻ bị phản bội để chữa lành những vết thương của chính mình, thiết lập một giao ước không thể phá vỡ. Chính Morwen, với dòng máu cuối cùng của dòng họ đó, đã là người duy nhất sống sót để gánh chịu hậu quả, hoặc là để bảo toàn bí mật? Anne, khi càng đào sâu, càng thấy máu mình – chính dòng máu của người vợ Thomas – dường như cũng có một sự liên hệ mờ ám, như một mối liên kết máu mủ thực sự, với sự kiện xưa. Có phải sự trở về của Thomas, như một cú sốc, đã khôi phục chuỗi nghi thức tàn khốc này? Hay cô, với tư cách là người phụ nữ của cả hai – vợ và con dâu – lại chính là mắt xích mới được chọn? Khi trăng cuối cùng trong chu kỳ lên cao, chiếu một vùng sáng bạc lính lánh qua khe cửa, Anne đứng trước ngôi nhà của Morwen, trong tay cầm một món đồ – một chiếc nhẫn có khắc biểu tượng đã mờ nhạt – vừa tìm thấy trong một hộp gỗ dưới gầm giường chồng. Cô nhìn về phía khu rừng, nơi bóng hiệp sĩ vừa tan vào sương. Câu hỏi không còn là "lời nguyền có thật không?", mà lởn vởn trong từng hơi thở giá băng của Anne, là: Liệu sự giải thoát của ngôi làng có phải là sự diệt vong của chính mình? Và trong câu chuyện máu và bùn, giữa những lời thì thầm của sương mù, ai mới thực sự – chính xác nhất – là người mang lời nguyền trong huyết quản: người bị nguyền, hay kẻ duy nhất còn đủ minh bạch để nhận ra nó đang thức dậy?