Câu chuyện về Phổi Sắt Máu đặc quánh như thủy ngân độc, cuộn sóng dưới lớp sương mù tanh tưởi. Đại dương ấy nuốt chửng cả bầu trời, một màu đỏ thẫm chẳng khác vết thương khổng lồ rỉ máu triền miên từ ngày Tận Diệt. Trên những mảnh trạm không gian ọp ẹp, lũ người còn sót—cơ thể gầy giơ xương, mắt thâm quầng vì thiếu ngủ—vật lộn với đống sắt vụn tìm thấy trong kho chứa hỏng nát. Họ hàn, cắt, uốn cong… để tạo ra Phổi Sắt. Chiếc tàu ngầm thô ráp mang cái tên ấy ngạo nghễ và cay đắng. Nó không phải cỗ máy của hy vọng, mà là nấm mồ di động, lòng tàu đầy dây nhợ loằng ngoằng như ruột thừa của quá khứ. Mùi dầu nhớt hòa lẫn máu khô từ các vết nứt trên vỏ tàu—nơi không khí rít lên như lời nguyền mỗi khi áp suất thay đổi. Phổi Sắt cần một linh hồn… một linh hồn sống để thở cùng nó, để dẫn đường xuống tầng sâu nghìn năm tối tăm. Họ chọn cô bé nhỏ nhất—kẻ duy nhất còn đủ nhẹ để phù hợp với buồng lái chật như quan tài. Máu cô loãng hơn những người khác, họ bảo thế. Bàn tay gầy guộc của thợ hàn run rẩy khi gắn những điện cực vào thái dương cô. Lửa xanh nổ lách tách. “Làm máy thở cho tàu, hay biến nó thành yêu quái?”—một giọng nói thì thào chưa bao giờ được trả lời. Những giọt nước mắt khô cạn từ lâu lập tức tan biến; hơi thở của cô bây giờ là âm thanh rè rè của động cơ cũ kỹ. Phổi Sắt gầm lên, chìm xuống. Ánh đèn tàu hắt vào đại dương máu như sợi chỉ mỏng manh nối lên mặt đất, nơi chẳng còn tồn tại thứ gọi là mặt đất. Họ vỗ về nhau bằng lời dối trá: “Cô ấy sẽ tìm thấy lỗ thủng. Sẽ vá lại. Sẽ cứu tất cả…” Nhưng sâu thẳm trong từng trái tim tê dại, họ hiểu: Đây không phải cuộc giải cứu. Dưới lớp sóng hồng ấy, Phổi Sắt và linh hồn bị hàn kín của nó sẽ chỉ là hai phần của một bản án tử—bị nuốt chửng bởi vực thẳm nhớt nháp, nơi mọi tiếng động đều chìm nghỉm vào Lặng Im đời đời.