Họ gọi đó là “lỗ hổng của Sundutan”. Ở căn nhà cũ kỹ, chia làm hai căn phòng bởi một bức tường gỗ mun quá cao, một mảng ván rỗ ở gần trần – nơi bị mối khoét, hoặc là do thời gian, hoặc là do ai đó cố ý – đã trở thành một cửa sổ vô hình. Người ta không nhìn thấy nhau qua đó, chỉ có thể nghe thấy tiếng nói, tiếng thở, và đôi khi… tiếng nấc nghẹn ngào.

Người phụ nữ trẻ hơn, Linh, lần đầu nghe thấy tiếng khóc từ bên kia tường cách đây ba tuần. Làm thinh là thái độ tự nhiên nhất. Nhưng rồi cô bắt đầu gửi lời động viên. Rồi là những câu hỏi. Rồi là những câu chuyện. Một mối quan hệ vô hình được xây dựng bằng những lời thì thầm qua khe gỗ. Sundutan – người phụ nữ lớn tuổi bên kia tường – kể về cuộc hôn nhân tù túng, về đứa con trai đi xa không bao giờ gọi về, về cái chết của người chồng mà cô vẫn nghi là không tự nhiên. Linh thì kể về nhà báo chồng sắp ly dị, về những giấc mơ về biển cả bị dồn nén trong căn phòng tồi tàn này.

Rồi một hôm, trong một cơn giận dữ vô cớ của chồng, Linh bị giam trong phòng. Cô gọi để xin nước. Một cái khăn ướt được đẩy qua lỗ hổng. Tay của hai người chạm vào nhau. Một cái siết nhẹ. Một cái siết đáp lại. Và cứ thế, mối liên kết vượt qua được bức tường gỗ. Họ dùng cả tay lẫn lời để cảm nhận nhau. Khi tiếng cười khóc đã thân quen, khi những tâm sự đã thành tình sầu, thì cái lỗ hổng ấy trở thành một con đường mở. Họ không nhìn thấy nhau, nhưng điều đó lại khiến mọi thứ trở nên mãnh liệt và nguy hiểm hơn. Họ bắt đầu ước ao được nhìn, được chạm, được sờ. Tình yêu bị cấm đoán – bởi họ đều là phụ nữ, bởi họ sống trong một xã hội nhỏ nhắn – bắt đầu lớn lên trong bóng tối, nuôi dưỡng bởi sự thiếu vắng.

Và rồi lòng tham chen vào. Sundutan một hôm thì thầm rằng, trong nhà kho của mình, nơi chồng bà thường giấu đồ, bà tìm thấy một chiếc hộp đầy tiền cũ và một tập giấy không một chữ. “Có lẽ ông ấy giấu của ý. Từ trước khi mất.” Linh – vốn đang kiệt sức vì chi phí ly dị – nghe thấy một ý nghĩ kinh khủng. Tại sao không? Cả hai đều cần tiền. Cả hai đều muốn thoát khỏi cuộc sống này. Họ có thể lấy đi, tách biệt hoàn toàn, và bắt đầu lại ở một nơi khác. Sự phản bội đầu tiên là với chính bản thân: họ lý tưởng hóa tình yêu, nhưng sâu thẳm lại muốn dùng nó làm cầu nối cho một hành vi trộm cắp.

Họ lên kế hoạch qua lỗ hổng. Linh sẽ tìm cách vào nhà Sundutan trong lúc bà ta đi chợ, mở khóa từ bên trong – vì cô có chìa khóa mượn của hàng xóm để lấy thư. Sundutan sẽ để cửa sau không khóa. Nhưng ngày thực hiện, Sundutan không đi chợ. Thay vào đó, một giọng nam lạ, trầm ấm, vang lên từ phòng bà. Linh nghe thấy rõ: “Hết rồi, đừng tìm kiếm nữa. Cậu ấy không thể mang đi đâu được.” Rồi là tiếng nấc, tiếng cầu xin. Linh đứng lặng, tim đập thình thịch. Không phải chồng cũ của Sundutan. Đó là ai?

Hôm đó, Sundutan không xuất hiện ở lỗ hổng nữa. Thay vào đó, từ bên kia tường bắt đầu vang lên những âm thanh lạ: tiếng nói chuyện nho nhỏ, tiếng va chạm kim loại, tiếng những thứ nặng nệ được di chuyển. Linh gọi, hỏi. Không có tiếng trả lời. Chỉ có một mùi khó chịu, nhất là mùi gỗ ẩm và… mùi nước rửa bát có pha thuốc tẩy tràn qua khe.

Lỗ hổng của Sundutan giờ đây là một cái cửa đang đóng im lìm về một bí mật khác. Gì? Có thể là cái chết của Sundutan? Hay là sự biến mất của người đàn ông giọng nói ấy? Liệu Linh có đang liên lụy vào một vụ án mạng, hay chỉ là một cuộc đào thoát được lên kế hoạch quá sát sao?

Họ có thể che giấu được bao lâu? Lỗ hổng trên tường vẫn nằm đó. Nhưng bây giờ, nó không còn kết nối hai trái tim đang tìm nhau. Nó kết nối một sự im lặng đầy nghi ngờ với một mối lo âu tột độ. Mỗi tiếng động từ bên kia tường giờ đây là một câu hỏi. Mỗi giây trôi qua là một lựa chọn: gọi cảnh sát, lén kéo một tấm ván để nhìn, hay… trốn chạy, bỏ lại tất cả – kể cả cái bóng hình bóng của người phụ nữ mà cô đã yêu qua một khe hở nhỏ. Và câu hỏi lớn nhất không phải là gì ẩn sau lỗ hổng, mà là còn ai bên kia tường giờ này? Sundutan đâu rồi? Và liệu cái bí mật về túi tiền kia có phải là thứ duy nhất họ đào được từ những bức tường cũ kỹ này không?