Thực Quái Kỳ Đàm gõ cửa khi năm nhà văn lạc bước vào khu biệt thự cổ chôn vùi giữa rừng sâu. Nơi đây từng nghe đồn là chốn "tịnh tâm" cho giới cầm bút, nhưng những vệt nứt rạn như mạch máu khô trên tường gỗ mục, tiếng gió rên rỉ xuyên qua kẽ cửa vặn vẹo, và mùi ẩm mốc quyện lẫn khí lạnh cắt da vén màn một hiểm họa nghìn năm mới trỗi dậy. Buổi đầu, mọi chuyện chỉ như trò đùa vô hại: Bản thảo biến mất rồi hiện nguyên hình với dòng chữ Hán cổ loang lổ máu khô. Ánh đèn nhấp nháy theo nhịp bước chân vô hình trên cầu thang gỗ. Nhưng khi nhà văn trẻ nhất - kẻ hiếu thắng luôn chế giễu truyền thuyết - mạo hiểm niệm câu thần chú ghi trên nóc hầm, Dokkaebi Dumbung bỗng trào ra từ hư không. Một cánh cổng pha lê đen ngòm, lổn nhổn những mắt mũi dị hình nhảy múa trong lòng thạch nhũ, mở toác vết thương xuyên thời-không. Hiện tại bắt đầu thối rữa. Người đàn ông thời Lê trong trang phục quan võ lảo đảo bước ra từ tủ sách, mặt nạ đồng bén mùi sắt máu kẹt lại nơi góc phòng. Tiếng nổ pháo Bắc quân 1972 đột ngột rú lên từ lò sưởi băng giá. Căn nhà như con đỉa khổng lồ hút nghịch dòng lịch sử, phơi bày quá khứ rỉ máu trên tấm thảm lụa hiện đại. Giữa cơn hỗn loạn, một kẻ lạ mặt xuất hiện với bộ quân phục không phù hiệu. Hắn quẳng túi đựng thanh đoản đao gỉ sét nhuốm máu mốc xanh, tay trái áp lên ngực nhà văn nữ - nơi con kỳ đà ba mắt đang gồng mình dưới lớp da. "Thực Quái Kỳ Đàm đã thành đứt gãy", hắn nghiến răng, miệng thở ra làn khói mun đặc quánh. "Phong ấn rồi là giữa người với quỷ? Cánh cửa này không đóng, ngày mai sẽ thành vết thương thối trên mặt đất..." Năm nhà văn giờ đây không chỉ đối mặt với những mảnh vỡ của thực tại. Họ đang giẫm lên lằn ranh nghiệt ngã giữa vai trò nạn nhân và đồng phạm. Bởi mỗi câu chữ họ gieo xuống từ trước tới nay, hoá ra đều là lời nguyền chưa kịp khô mực - những viên gạch số phận xây nên Dokkaebi Dumbung. Và kẻ lính kia, liệu thực sự là cứu tinh... hay chính là tế phẩm cuối cùng còn sót lại từ nghi thức nghìn năm trước?