CIA (Phần 1) Phim mở đầu bằng cảnh hai gã đàn ông bước vào cùng một căn phòng họp bí mật nằm sâu trong tầng hầm trụ sở FBI New York: một bên là Colin Glass (Tom Ellis) – đặc vụ CIA vừa được điều từ trụ sở Langley sang New York trong đợt biệt phái hiếm hoi, thứ mà ai trong ngành cũng biết là chuyện "con gà tây đẻ trứng" – CIA vốn chỉ hoạt động hải ngoại, chưa từng được phép đặt chân làm nhiệm vụ chính thức trên đất Mỹ, mọi hoạt động nội địa vốn là "đặc quyền" của FBI. Dù mang danh "tân binh" ở thành phố này, Colin thực chất là lão làng thâm niên 15 năm chạy khắp đa quốc gia, thạo từng ngón nghề, từng chiêu trò lừa bịp của các tổ chức khủng bố, tính cách phóng khoáng đến mức chẳng coi quy tắc hay luật lệ ra gì: anh từng đột nhập đại sứ quán Iran ở Paris bằng cách giả làm thợ sửa ống nước, từng cưỡi con lừa qua biên giới Afghanistan để theo dõi đường dây buôn vũ khí, mọi quyết định đều dựa trên bản năng hơn là những trang hướng dẫn in sẵn. Đối diện với anh là Bill Goodman (Nick Gehlfuss), đặc vụ FBI New York chính gốc, cha là cảnh sát NYPD, mẹ là thư ký quận, từ bé đã thuộc lòng mọi điều lệ làm việc của cơ quan, 10 năm phục vụ chưa từng một lần vi phạm nội quy dù chỉ là đi muộn 5 phút. Bill sống kiểu gì cũng có quy trình, bước cũng phải có văn bản cho phép, thậm chí chọn quán cà phê buổi sáng cũng theo danh sách đã lập từ đầu tháng, chẳng bao giờ đổi ý kể cả khi quán đóng cửa. Với anh, mấy gã "đặc vụ quốc tế" như Colin toàn là những kẻ ồn ào, làm việc baga giật gỏi, hay phá hỏng các vụ án ngon lành bằng những trò rừng rú không có trong sách hướng dẫn. Sự đối đầu giữa hai người bắt đầu ngay từ buổi họp đầu tiên: Colin nhai kẹo cao su suốt buổi, ngắt lời chỉ huy để hỏi "Sao chúng ta không đột nhập thẳng kho hàng thay vì chờ lệnh khám xét mất 3 ngày?", còn Bill suýt rơi kính khi nghe thấy câu đó, ngay sau đó ghi chú vào sổ tay "Yêu cầu kỷ luật viên chức trên". Nhưng chẳng ai ngờ, hai người lại bị ép vào cùng một lực lượng đặc nhiệm bí mật chuyên ngăn chặn các mối đe dọa khủng bố nội địa, không có quyền từ chối vì tài liệu mật mà họ đã ký cam kết giữ kín dài hơn cả cuốn từ điển Webster. Xung đột nảy lửa mỗi ngày: hôm qua Colin đạp tung cửa căn hộ nghi phạm ở Brooklyn mà chẳng cần lệnh khám xét, Bill mất 4 tiếng ngồi giải thích với thẩm phán để bằng chứng không bị loại bỏ, vừa viết báo cáo vừa lẩm bẩm chửi rủa đồng đội thậm tệ. Hôm nay Colin lái chiếc Mustang cũ đua giữa phố Manhattan để đuổi kịp một nghi phạm chạy trốn, Bill ngồi ghế phụ bám chặt tay nắm cửa đến trắng khớp, mở máy ghi âm định ghi lại lỗi vượt đèn đỏ, đi sai làn của anh. Nhưng chính những khác biệt ấy lại hóa thành thế mạnh chẳng ai ngờ: khi một đường dây khủng bố từ Trung Đông lập kế hoạch tấn công hệ thống tàu điện ngầm NYC, Colin nhận ra mã số bí mật viết bằng tiếng Ả Rập thổ ngữ mà Bill mãi không giải mã được, còn Bill biết chính xác quán tiệm tạp hóa cũ kỹ ở Bronx mà tổ chức đó dùng để chuyển tiền qua hệ thống hawala, thứ Colin dù có Bing hết cả đêm cũng chẳng bao giờ tìm ra. Những tình huống dở khóc dở cười cũng chẳng thiếu: Colin ghé quán bánh mì kẹp ở Queens gọi món trứng ốp la kiểu Anh, bị chủ quán hỏi "Anh muốn ăn trứng chín hay sống mà nói mấy từ energy lạ vậy?", Bill lần đầu tiên phải làm việc không có văn bản hướng dẫn cụ thể, mất ngủ 2 đêm vì không biết phải lập báo cáo theo mẫu nào, cuối cùng phải tự mình soạn một cái mới dài 20 trang. Dần dần, bộ đôi "nước với lửa" ấy lại trở thành cặp bài trùng mà ai trong lực lượng cũng phải nể: một người thạo khắp các chiêu trò khủng bố quốc tế, một người nắm chắc từng ngóc ngách, từng cái cống ngầm của thành phố, chẳng ai có thể lường trước được họ sẽ làm gì tiếp theo, nhưng kết quả thì chưa bao giờ khiến chỉ huy phải nhíu mày.