Giữa cái nắng tháng tư rực rỡ tràn ngập sân trường Đại học Mỹ thuật, câu chuyện “Tình Yêu Bọ Xít” của Duang (TeeTee) và Qin (Por) cứ thế mà lan ra như khói thuốc nổ pháo hoa. Không phải kiểu tình cảm tráng lệ với hoa hồng và sonnet, mà là thứ tình yêu khiến đám bạn cùng phòng ký túc xá vừa cười nghiêng ngả vừa phì phào bảo nhau: “Thằng cha TeeTee này chắc kiếp trước là keo 502 rồi!” Duang khoác chiếc áo phông lem nhem màu acrylic, tóc xù như tổ quạ vừa lăn qua đống cỏ khô. Cậu sinh viên năm ba khoa Hội họa này có cái cách yêu Qin kỳ lạ lắm – không phải thơ văn lãng mạn, mà là những mẩu giấy nhét trộm vào tủ đựng kèn clarinet của Qin, trên đó vẽ nguệch ngoạc: “Hôm nay cà phê căng tin có bánh donut hình mặt cậu, mua hai cái rồi ăn hết… tiếc quá!”. Đám bạn Duang vẫn thường chòng ghẹo cậu là hiện thân của loài bọ xít, bởi cái kiểu theo đuôi Qin từ giảng đường nhạc viện đến tận cổng ký túc xá mà không biết mệt. “Mày cứ như con bọ xít dính móng tay ấy, gạt đi gạt lại vẫn bám!” – Thành, thằng bạn thân nhất của Duang, vừa húp mì tôm vừa lắc đầu. Qin thì khác. Chàng nhạc công tương lai với mái tóc đen mượt luôn che bớt một nửa khuôn mặt lạnh lùng. Những bản sonata của cậu trong phòng tập riêng luôn dứt khoát, mạnh mẽ, như chính cách Qin gạt đi những lời tỏ tình từ bao nhiêu người. “Không” – Qin nói với Duang lần thứ nhất gặp mặt ở câu lạc bộ âm nhạc – “Tôi không thích vẽ vời, và cũng không thích bị vẽ”. Vậy mà Duang vẫn lén phác thảo Qin khi cậu đang ngủ gục trên bàn thư viện – cái dáng nghiêng đầu trên khuỷu tay, hàng mi dài khẽ rung theo nhịp thở khiến cậu giống hoàng tử trong truyện cổ tích hơn là chàng trai “đá lạnh” khoa Thanh nhạc. Điều kỳ lạ là trong bốn mùa hoa giấy nở rồi tàn, khi những người theo đuổi Qin dần rút lui vì cái lạnh băng giá từ ánh mắt cậu, thì Duang vẫn bám riết như hình với bóng. Cậu từ chối mọi lời mai mối, thậm chí suýt đánh nhau với thằng lớp trưởng khoa Điêu khắc khi nó chê Qin “kiêu kỳ như công chúa băng”. “Qin không phải băng!” – Duang gầm lên, tay nắm chặt hộp màu nước – “Cậu ấy là mặt trăng, chỉ lạnh vì ở xa trái tim mình thôi!”. Bữa đó, khi Qin bất ngờ xuất hiện kéo Duang ra khỏi đám đông ồn ào, bầu không khí như vỡ òa. “Im đi!” – Qin quát – “Cậu nghĩ mình là siêu nhân sao?”. Nhưng chính cái cách Qin túm lấy cổ tay Duang làm cậu họa sĩ bỗng cứng đờ như tượng sáp. Và đêm đó, sau buổi biểu diễn của Qin tại giảng đường lớn, Duang đã lén đặt lên phím đàn piano một bức tranh nhỏ – Qin trong bộ vest đen dát vàng ánh đèn sân khấu, nhưng hai bàn tay lại hóa thành cánh bọ xít xanh biếc. “Tình Yêu Bọ Xít của tớ sẽ không bao giờ rời cây đàn của cậu đâu” – dòng chữ nguệch ngoạc góc tranh khiến Qin bật cười. Chính nụ cười đó đã giết chết Duang. Không phải kiểu cười xã giao với khán giả, mà là nụ cười Qin dành riêng cho cậu chàng vẽ tranh – đôi mắt híp lại, khóe miệng nhếch lên để lộ chiếc răng khểnh mà trước giờ chẳng ai thấy. Duang đứng chôn chân giữa hàng ghế khán giả đang vỗ tay, tim đập thình thịch như trống hội. “Xong rồi…” – cậu thều thào với Thành – “Tao chết mất thôi…”. Chẳng ai ngờ một tuần sau, trong triển lãm tốt nghiệp của Duang, giữa những bức tranh trừu tượng đầy màu sắc lại có một góc nhỏ treo bức chân dung Qin đang ôm đàn guitar. Điều đặc biệt là phía sau bức vẽ, có dòng chữ viết tay của chính Qin: “Bọ xít của tớ, cậu quên vẽ vết rách trên giày tôi rồi”. Thằng Thành hôm đó vừa nhấp ngụm bia vừa lẩm bẩm: “Tao cá mười nghìn, tháng sau chúng nay sẽ đứng đây hôn nhau như phim Hàn!”. Cả đám cười ồ lên, nhưng khi quay lại, họ thấy Duang và Qin đang tranh cãi gì đó về cách phối màu da trong tranh chân dung. Khoảng cách giữa hai người chưa đầy một gang tay, ánh mắt Qin nhìn Duang không còn là băng giá nữa – mà là thứ ánh sáng ấm áp của mặt trời len qua kẽ lá. Thực tế thì ai cũng thấy họ đang yêu, chỉ có hai kẻ trong cuộc là tưởng mình đang đánh trận giả thôi.